灌流
かんりゅう
Tưới máu, tưới dịch, truyền dịch vào một cơ quan (để duy trì chức năng, làm sạch, hoặc cung cấp thuốc; trong phẫu thuật cấp cứu có thể liên quan đến hồi sức, bảo vệ cơ quan).
Hán Việt: Quán Lưu
脳外傷後の患者の脳**灌流**圧をモニタリングし、適切な状態を維持することが重要だ。
Điều quan trọng là phải theo dõi và duy trì áp lực **tưới máu** não ở mức thích hợp cho bệnh nhân sau chấn thương sọ não.