堅牢性
けんろうせい
Tính bền vững, tính chắc chắn, tính mạnh mẽ, tính ổn định (khả năng chống lỗi và phục hồi của hệ thống).
Hán Việt: Kiên Lao Tính
このシステムは高い堅牢性を持ち、予期せぬ障害が発生しても稼働を継続する。
Hệ thống này có tính bền vững cao, ngay cả khi xảy ra lỗi ngoài ý muốn vẫn tiếp tục hoạt động.