猛烈な
もうれつな
dữ dội, mãnh liệt đến mức rất mạnh về cường độ, tốc độ hoặc khí thế
Hán Việt: MÃNH LIỆT
猛烈な吹雪で前が見えない。
Bão tuyết dữ dội khiến tôi không thể nhìn thấy phía trước.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 猛 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 猛烈な (もうれつな) – dữ dội, mãnh liệt đến mức rất mạnh về cường độ, tốc độ hoặc khí thế.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
猛烈な → もうれつな
1 mục hiển thị
もうれつな
dữ dội, mãnh liệt đến mức rất mạnh về cường độ, tốc độ hoặc khí thế
Hán Việt: MÃNH LIỆT
猛烈な吹雪で前が見えない。
Bão tuyết dữ dội khiến tôi không thể nhìn thấy phía trước.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.