趣
おもむき, しゅ
Vẻ, nét, phong vị, sự hấp dẫn; mục đích, ý nghĩa
Hán Việt: THÚ
この温泉旅館は、昔ながらの趣がある。
Ryokan suối nước nóng này có một vẻ đẹp truyền thống cổ xưa.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 趣 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 趣 (おもむき, しゅ) – Vẻ, nét, phong vị, sự hấp dẫn; mục đích, ý nghĩa.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
趣 → おもむき, しゅ
趣旨 → しゅし
3 mục hiển thị
おもむき, しゅ
Vẻ, nét, phong vị, sự hấp dẫn; mục đích, ý nghĩa
Hán Việt: THÚ
この温泉旅館は、昔ながらの趣がある。
Ryokan suối nước nóng này có một vẻ đẹp truyền thống cổ xưa.
おもむき
vẻ hấp dẫn, phong vị hoặc nét đặc trưng gợi cảm xúc
Hán Việt: Thú
古い木造建築には独特の趣がある。
Kiến trúc gỗ cổ có một phong vị rất riêng.
しゅし
mục đích, ý chính và tinh thần cốt lõi của phát biểu, văn bản hoặc hoạt động
Hán Việt: Thú Chỉ
計画の趣旨を参加者に説明した。
Tôi giải thích mục đích của kế hoạch cho người tham gia.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.