~以外の何ものでもない
いがいのなにものでもない
Nghĩa: không gì khác ngoài A, chính xác là A; dùng để khẳng định và đánh giá rất mạnh bản chất của sự việc
Ví dụ 1
データを意図的に書き換える行為は、研究不正以外の何ものでもない。
Hành vi cố ý sửa dữ liệu không gì khác ngoài gian lận nghiên cứu.
Ví dụ 2
相手の尊厳を無視したその発言は、差別以外の何ものでもない。
Phát ngôn coi thường phẩm giá của đối phương không gì khác ngoài sự phân biệt đối xử.