~たて(の)
たて(の)
Nghĩa: vừa hoàn thành hành động nên đặc điểm mới, tươi, nóng hoặc chưa ổn định của kết quả vẫn còn rõ; chỉ kết hợp tự nhiên với một số động từ
Ví dụ 1
焼きたてのパンは香りがよく、温かいうちに食べるとおいしい。
Bánh mì vừa nướng có mùi thơm và ngon nhất khi còn nóng.
Ví dụ 2
塗りたての壁には触れないでください。
Xin đừng chạm vào bức tường vừa sơn.