~ばかりだ/~ばかりの/~ばかりに
ばかりだ / ばかりに / ばかりの
Nghĩa: ① Vるばかりだ/VるばかりのN: mức độ rất cao, đến mức gần như chỉ có thể mô tả bằng A; ② (あとは)Vるばかりだ: mọi chuẩn bị đã hoàn tất, chỉ còn thực hiện A; đây là mục ôn tập nhiều cách dùng của ばかり, không phải một nghĩa duy nhất
Ví dụ 1
高木さんの上達ぶりは、目を見張るばかりだ。
Mức tiến bộ của anh Takagi đáng kinh ngạc đến mức phải tròn mắt.
Ví dụ 2
準備はすべて終わり、あとは出発を待つばかりだ。
Mọi việc chuẩn bị đã xong, giờ chỉ còn chờ khởi hành.