~つつある
つつある
Nghĩa: đang dần biến đổi hoặc tiến triển theo một hướng; thường dùng cho quá trình khách quan trong văn viết, báo cáo và tin tức
Ví dụ 1
この地域では高齢化が急速に進みつつある。
Tình trạng già hóa đang tiến triển nhanh chóng tại khu vực này.
Ví dụ 2
新しい治療法の安全性が少しずつ確認されつつある。
Độ an toàn của phương pháp điều trị mới đang dần được xác nhận.