~ならでは(の)
~ならでは
Nghĩa: đặc trưng chỉ có ở…; chỉ… mới có; thường dùng để đánh giá cao nét riêng.
Ví dụ 1
これは京都ならではの伝統的な料理だ。
Đây là món ăn truyền thống đặc trưng của Kyoto.
Ví dụ 2
この温かいもてなしは、あの旅館ならではだ。
Sự tiếp đón ấm áp này là nét rất riêng của nhà trọ đó.