~といったらない
といったらない
Nghĩa: mức độ hoặc cảm xúc cực kỳ mạnh đến mức khó diễn tả; dùng cho cả đánh giá tích cực lẫn tiêu cực, thường mang tính cảm thán
Ví dụ 1
合格を知った時のうれしさといったらなかった。
Niềm vui khi biết mình thi đỗ thật không sao diễn tả hết.
Ví dụ 2
真夏の工事現場の暑さといったらない。
Cái nóng ở công trường giữa mùa hè thật khủng khiếp không thể tả.