~というところだ / ~といったところだ
というところだ / といったところだ
Nghĩa: ước lượng rằng số lượng, thời gian hoặc mức độ thực tế chỉ vào khoảng được nêu; thường hàm ý đó là mức tối đa hoặc nhận định khiêm tốn
Ví dụ 1
今の実力なら、合格の可能性は五分五分というところだ。
Với thực lực hiện tại, khả năng thi đỗ có lẽ chỉ khoảng năm mươi–năm mươi.
Ví dụ 2
この修理に必要な時間は、せいぜい二時間といったところだ。
Thời gian cần cho việc sửa chữa này cùng lắm khoảng hai giờ.