~させられる(自発)
させられる
Nghĩa: không khỏi cảm thấy, suy nghĩ hoặc nhận ra do một sự việc tác động mạnh
Ví dụ 1
彼の行動には改めて考えさせられた。
Hành động của anh ấy khiến tôi không khỏi suy nghĩ lại.
Ví dụ 2
この映画を見ると家族の大切さを感じさせられる。
Xem phim này khiến người ta không khỏi cảm nhận tầm quan trọng của gia đình.