~に限ったことではない
にかぎったことではない
Nghĩa: không phải vấn đề hoặc hiện tượng chỉ giới hạn ở đối tượng đã nêu
Ví dụ 1
人手不足はこの会社に限ったことではない。
Thiếu nhân lực không phải chỉ riêng công ty này.
Ví dụ 2
その傾向は若者に限ったことではない。
Xu hướng đó không chỉ giới hạn ở người trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N1
không phải vấn đề hoặc hiện tượng chỉ giới hạn ở đối tượng đã nêu
~に限ったことではない trong kho ngữ pháp JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không phải vấn đề hoặc hiện tượng chỉ giới hạn ở đối tượng đã nêu.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
にかぎったことではない
Nghĩa: không phải vấn đề hoặc hiện tượng chỉ giới hạn ở đối tượng đã nêu
Ví dụ 1
人手不足はこの会社に限ったことではない。
Thiếu nhân lực không phải chỉ riêng công ty này.
Ví dụ 2
その傾向は若者に限ったことではない。
Xu hướng đó không chỉ giới hạn ở người trẻ.
Mẫu liên quan: Nに限ったことではない
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.