~ぶり / ~っぷり
ぶり/っぷり
Nghĩa: biểu thị cách thức, dáng vẻ hoặc mức độ thể hiện của một hành động; biến thể có âm ngắt thường mang tính khẩu ngữ và giàu sắc thái hơn
Ví dụ 1
彼の落ち着いた仕事ぶりは、取引先からも高く評価されている。
Cách làm việc điềm tĩnh của anh ấy cũng được đối tác đánh giá cao.
Ví dụ 2
彼女の見事な食べっぷりに、周囲の人も驚いた。
Mọi người xung quanh cũng ngạc nhiên trước cách cô ấy ăn ngon lành.