Vます+よう(名詞用法)
Vます+よう
Nghĩa: danh từ hóa gốc ます của động từ bằng ~よう để chỉ cách làm, trạng thái hoặc mức độ biểu hiện của hành động
Ví dụ 1
この壊れようを見ると、強い衝撃が加わったことが分かる。
Nhìn tình trạng hư hỏng này có thể thấy đã có một cú va đập mạnh.
Ví dụ 2
言いようによっては、相手を傷つける。
Tùy cách nói, có thể làm tổn thương đối phương.