~ずとも
ずとも
Nghĩa: dù không làm việc đó vẫn có thể hoặc không ảnh hưởng đến kết quả
Ví dụ 1
説明を聞かずとも、表情を見れば分かる。
Không cần nghe giải thích, nhìn nét mặt cũng hiểu.
Ví dụ 2
高価な道具を使わずとも工夫はできる。
Không cần dùng dụng cụ đắt tiền vẫn có thể sáng tạo.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N1
dù không làm việc đó vẫn có thể hoặc không ảnh hưởng đến kết quả
~ずとも trong kho ngữ pháp JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là dù không làm việc đó vẫn có thể hoặc không ảnh hưởng đến kết quả.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Soumatome để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
ずとも
Nghĩa: dù không làm việc đó vẫn có thể hoặc không ảnh hưởng đến kết quả
Ví dụ 1
説明を聞かずとも、表情を見れば分かる。
Không cần nghe giải thích, nhìn nét mặt cũng hiểu.
Ví dụ 2
高価な道具を使わずとも工夫はできる。
Không cần dùng dụng cụ đắt tiền vẫn có thể sáng tạo.
Mẫu liên quan: 〜ずとも
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.