この計画の根幹となる部分は、資金調達の戦略だ。
Phần cốt lõi của kế hoạch này là chiến lược huy động vốn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cốt lõi, nền tảng, gốc rễ, phần chính yếu
根幹 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cốt lõi, nền tảng, gốc rễ, phần chính yếu.
Cách đọc là こんかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんかん
Hán Việt: CĂN CÁN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 6
この計画の根幹となる部分は、資金調達の戦略だ。
Phần cốt lõi của kế hoạch này là chiến lược huy động vốn.
教育は国家の根幹をなす重要な要素である。
Giáo dục là yếu tố quan trọng tạo nên nền tảng cốt lõi của quốc gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.