Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

根幹 (こんかん) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Cốt lõi, nền tảng, gốc rễ, phần chính yếu

根幹 nghĩa là gì?

根幹 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cốt lõi, nền tảng, gốc rễ, phần chính yếu.

根幹 đọc thế nào?

Cách đọc là こんかん.

Cách dùng 根幹 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

根幹 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: こんかん

Hán Việt: CĂN CÁN

Loại từ: Danh từ

Ví dụ với 根幹

この計画の根幹となる部分は、資金調達の戦略だ。

Phần cốt lõi của kế hoạch này là chiến lược huy động vốn.

教育は国家の根幹をなす重要な要素である。

Giáo dục là yếu tố quan trọng tạo nên nền tảng cốt lõi của quốc gia.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút