根幹
こんかん
Nghĩa: Cốt lõi, nền tảng, gốc rễ, phần chính yếu
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この計画の根幹となる部分は、資金調達の戦略だ。
Phần cốt lõi của kế hoạch này là chiến lược huy động vốn.
Ví dụ 2
教育は国家の根幹をなす重要な要素である。
Giáo dục là yếu tố quan trọng tạo nên nền tảng cốt lõi của quốc gia.