Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

根底 (こんてい) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Căn bản, nền tảng, gốc rễ sâu xa

根底 nghĩa là gì?

根底 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Căn bản, nền tảng, gốc rễ sâu xa.

根底 đọc thế nào?

Cách đọc là こんてい.

Cách dùng 根底 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

根底 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: こんてい

Hán Việt: CĂN ĐỂ

Loại từ: Danh từ

Ví dụ với 根底

この問題の根底には、経済格差という深刻な社会問題がある。

Căn nguyên của vấn đề này là một vấn đề xã hội nghiêm trọng mang tên khoảng cách kinh tế.

彼の発言は、我々の信頼関係の根底を揺るがすものだった。

Phát ngôn của anh ấy đã làm lung lay nền tảng của mối quan hệ tin cậy giữa chúng ta.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút