この問題の根底には、経済格差という深刻な社会問題がある。
Căn nguyên của vấn đề này là một vấn đề xã hội nghiêm trọng mang tên khoảng cách kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Căn bản, nền tảng, gốc rễ sâu xa
根底 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Căn bản, nền tảng, gốc rễ sâu xa.
Cách đọc là こんてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんてい
Hán Việt: CĂN ĐỂ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 6
この問題の根底には、経済格差という深刻な社会問題がある。
Căn nguyên của vấn đề này là một vấn đề xã hội nghiêm trọng mang tên khoảng cách kinh tế.
彼の発言は、我々の信頼関係の根底を揺るがすものだった。
Phát ngôn của anh ấy đã làm lung lay nền tảng của mối quan hệ tin cậy giữa chúng ta.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.