根底
こんてい
Nghĩa: Căn bản, nền tảng, gốc rễ sâu xa
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この問題の根底には、経済格差という深刻な社会問題がある。
Căn nguyên của vấn đề này là một vấn đề xã hội nghiêm trọng mang tên khoảng cách kinh tế.
Ví dụ 2
彼の発言は、我々の信頼関係の根底を揺るがすものだった。
Phát ngôn của anh ấy đã làm lung lay nền tảng của mối quan hệ tin cậy giữa chúng ta.