事件(じけん)をきっかけに。
Nhân cơ hội sự việc đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cơ hội / Động cơ
きっかけ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cơ hội / Động cơ.
Từ này được viết và đọc là きっかけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きっかけ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 15
事件(じけん)をきっかけに。
Nhân cơ hội sự việc đó.
彼が日本語を勉強するきっかけは、日本のアニメだった。
Cái cớ để anh ấy học tiếng Nhật là anime Nhật Bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.