これを契機(けいき)として発展(はってん)する。
Phát triển lấy điều này làm thời cơ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thời cơ / Cơ hội
契機 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thời cơ / Cơ hội.
Cách đọc là けいき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいき
Hán Việt: Khế Cơ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 37
これを契機(けいき)として発展(はってん)する。
Phát triển lấy điều này làm thời cơ.
このプロジェクトの成功を契機に、彼は新しい事業を立ち上げた。
Lấy thành công của dự án này làm thời cơ, anh ấy đã khởi động một dự án kinh doanh mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.