仕事に差し支える。
Gây cản trở cho công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cản trở, gây bất tiện
差し支える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cản trở, gây bất tiện.
Cách đọc là さしつかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしつかえる
Hán Việt: SAI CHI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT N1 General::JLPT補強-TANOS_N1
仕事に差し支える。
Gây cản trở cho công việc.
健康(けんこう)に差し支える(さしつかえる)ようなことは避(さ)けるべきだ。
Nên tránh những việc có thể gây hại cho sức khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.