発展(はってん)を妨げる(さまたげる)。
Cản trở sự phát triển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cản trở
妨げる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cản trở.
Cách đọc là さまたげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さまたげる
Hán Việt: Phương
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: (blank)::Túi 43
発展(はってん)を妨げる(さまたげる)。
Cản trở sự phát triển.
彼の成功を妨げるものは何もない。
Không có gì có thể cản trở thành công của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.