高い建物が午後の日差しを遮っている。
Tòa nhà cao che khuất ánh nắng buổi chiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
che khuất, chặn lại; cắt ngang lời nói, ánh sáng hoặc đường đi
遮る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là che khuất, chặn lại; cắt ngang lời nói, ánh sáng hoặc đường đi.
Cách đọc là さえぎる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さえぎる
Hán Việt: GIÀ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
高い建物が午後の日差しを遮っている。
Tòa nhà cao che khuất ánh nắng buổi chiều.
相手の説明を途中で遮ってはいけない。
Không được cắt ngang lời giải thích của đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.