阻む
はばむ
Nghĩa: ngăn cản, chặn đường hoặc làm một quá trình không thể tiến triển
Loại: Động từ
Ví dụ 1
倒れた木が車の行く手を阻んだ。
Cây đổ đã chặn đường xe đi.
Ví dụ 2
複雑な規則が新規参入を阻んでいる。
Quy định phức tạp đang cản trở việc gia nhập mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はばむ
Nghĩa: ngăn cản, chặn đường hoặc làm một quá trình không thể tiến triển
Loại: Động từ
Ví dụ 1
倒れた木が車の行く手を阻んだ。
Cây đổ đã chặn đường xe đi.
Ví dụ 2
複雑な規則が新規参入を阻んでいる。
Quy định phức tạp đang cản trở việc gia nhập mới.
さえぎる
Nghĩa: che khuất, chặn lại; cắt ngang lời nói, ánh sáng hoặc đường đi
Loại: Động từ
Ví dụ 1
高い建物が午後の日差しを遮っている。
Tòa nhà cao che khuất ánh nắng buổi chiều.
Ví dụ 2
相手の説明を途中で遮ってはいけない。
Không được cắt ngang lời giải thích của đối phương.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.