遮る
さえぎる
Nghĩa: che khuất, chặn lại; cắt ngang lời nói, ánh sáng hoặc đường đi
Loại: Động từ
Ví dụ 1
高い建物が午後の日差しを遮っている。
Tòa nhà cao che khuất ánh nắng buổi chiều.
Ví dụ 2
相手の説明を途中で遮ってはいけない。
Không được cắt ngang lời giải thích của đối phương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さえぎる
Nghĩa: che khuất, chặn lại; cắt ngang lời nói, ánh sáng hoặc đường đi
Loại: Động từ
Ví dụ 1
高い建物が午後の日差しを遮っている。
Tòa nhà cao che khuất ánh nắng buổi chiều.
Ví dụ 2
相手の説明を途中で遮ってはいけない。
Không được cắt ngang lời giải thích của đối phương.
とおす
Nghĩa: cho đi qua hoặc xuyên qua; thực hiện hay giữ vững điều gì đến cuối cùng
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
窓を開けて部屋に風を通した。
Tôi mở cửa sổ để gió lưu thông trong phòng.
Ví dụ 2
彼は最後まで自分の主張を通した。
Anh ấy giữ vững quan điểm của mình đến cùng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.