率先(そっせん)して掃除(そうじ)する。
Tiên phong làm vệ sinh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiên phong
率先 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiên phong.
Cách đọc là そっせん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そっせん
Hán Việt: Suất Tiên
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 21
率先(そっせん)して掃除(そうじ)する。
Tiên phong làm vệ sinh.
彼はどんな仕事にも率先して取り組む。
Anh ấy luôn tiên phong trong mọi công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.