率先
そっせん
Nghĩa: Tiên phong
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
率先(そっせん)して掃除(そうじ)する。
Tiên phong làm vệ sinh.
Ví dụ 2
彼はどんな仕事にも率先して取り組む。
Anh ấy luôn tiên phong trong mọi công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そっせん
Nghĩa: Tiên phong
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
率先(そっせん)して掃除(そうじ)する。
Tiên phong làm vệ sinh.
Ví dụ 2
彼はどんな仕事にも率先して取り組む。
Anh ấy luôn tiên phong trong mọi công việc.
しゅどう
Nghĩa: Chủ đạo, lãnh đạo
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
主導権を握る。
Nắm quyền chủ đạo.
Ví dụ 2
彼がプロジェクトを主導した。
Anh ấy đã dẫn dắt dự án.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.