条例(じょうれい)に抵触(ていしょく)する。
Vi phạm điều lệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vi phạm
抵触 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vi phạm.
Cách đọc là ていしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていしょく
Hán Việt: ĐỂ XÚC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 21
条例(じょうれい)に抵触(ていしょく)する。
Vi phạm điều lệ.
彼の行動は法律に抵触する恐れがある。
Hành động của anh ta có nguy cơ vi phạm pháp luật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.