抵触
ていしょく
Nghĩa: Vi phạm
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
条例(じょうれい)に抵触(ていしょく)する。
Vi phạm điều lệ.
Ví dụ 2
彼の行動は法律に抵触する恐れがある。
Hành động của anh ta có nguy cơ vi phạm pháp luật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ていしょく
Nghĩa: Vi phạm
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
条例(じょうれい)に抵触(ていしょく)する。
Vi phạm điều lệ.
Ví dụ 2
彼の行動は法律に抵触する恐れがある。
Hành động của anh ta có nguy cơ vi phạm pháp luật.
じゅんしゅ
Nghĩa: Tuân thủ, chấp hành (quy tắc, luật lệ)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
企業は個人情報保護法を厳格に遵守する必要がある。
Các doanh nghiệp cần phải tuân thủ nghiêm ngặt luật bảo vệ thông tin cá nhân.
Ví dụ 2
交通ルールを遵守することは、事故防止に繋がる。
Tuân thủ luật giao thông sẽ giúp ngăn ngừa tai nạn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.