圧倒(あっとう)的(てき)な統力(とうりょく)。
Năng lực thống trị áp đảo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Năng lực thống trị
統力 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Năng lực thống trị.
Cách đọc là とうりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうりょく
Hán Việt: Thống Lực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 22
圧倒(あっとう)的(てき)な統力(とうりょく)。
Năng lực thống trị áp đảo.
彼の統力は国を安定させた。
Năng lực thống trị của anh ấy đã ổn định đất nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.