人目を(ひとめを)目立つ(めだつ)。
Làm cho người khác chú ý (nổi bật ánh nhìn).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nổi bật
目立つ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nổi bật.
Cách đọc là めだつ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めだつ
Hán Việt: Mục Lập
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 24
人目を(ひとめを)目立つ(めだつ)。
Làm cho người khác chú ý (nổi bật ánh nhìn).
彼の作品は展覧会でひときわ目立っていた。
Tác phẩm của anh ấy nổi bật hẳn trong triển lãm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.