Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

目立つ và 際立つ: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

目立つ

めだつ

Nghĩa: Nổi bật

Loại: Động từ nhóm 1

Ví dụ 1

人目を(ひとめを)目立つ(めだつ)。

Làm cho người khác chú ý (nổi bật ánh nhìn).

Ví dụ 2

彼の作品は展覧会でひときわ目立っていた。

Tác phẩm của anh ấy nổi bật hẳn trong triển lãm.

Xem trang chi tiết 目立つ →

B

際立つ

きわだつ

Nghĩa: nổi bật rõ rệt so với những người hoặc sự vật xung quanh

Loại: Động từ

Ví dụ 1

彼女の発想は参加者の中でも際立っていた。

Ý tưởng của cô ấy nổi bật ngay cả trong số những người tham gia.

Ví dụ 2

白い建物が青空を背景に際立って見える。

Tòa nhà trắng trông nổi bật trên nền trời xanh.

Xem trang chi tiết 際立つ →

目立つ và 際立つ khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút