目立つ
めだつ
Nghĩa: Nổi bật
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
人目を(ひとめを)目立つ(めだつ)。
Làm cho người khác chú ý (nổi bật ánh nhìn).
Ví dụ 2
彼の作品は展覧会でひときわ目立っていた。
Tác phẩm của anh ấy nổi bật hẳn trong triển lãm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
めだつ
Nghĩa: Nổi bật
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
人目を(ひとめを)目立つ(めだつ)。
Làm cho người khác chú ý (nổi bật ánh nhìn).
Ví dụ 2
彼の作品は展覧会でひときわ目立っていた。
Tác phẩm của anh ấy nổi bật hẳn trong triển lãm.
きわだつ
Nghĩa: nổi bật rõ rệt so với những người hoặc sự vật xung quanh
Loại: Động từ
Ví dụ 1
彼女の発想は参加者の中でも際立っていた。
Ý tưởng của cô ấy nổi bật ngay cả trong số những người tham gia.
Ví dụ 2
白い建物が青空を背景に際立って見える。
Tòa nhà trắng trông nổi bật trên nền trời xanh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.