暫時(ざんじ)休憩(きゅうけい)とする。
Nghỉ ngơi trong chốc lát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Một lát / Tạm thời
暫時 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Một lát / Tạm thời.
Cách đọc là ざんじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざんじ
Hán Việt: Tạm Thời
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 31
暫時(ざんじ)休憩(きゅうけい)とする。
Nghỉ ngơi trong chốc lát.
彼の発言は暫時、会場を静まり返らせた。
Lời phát biểu của anh ấy đã khiến cả hội trường tạm thời im lặng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.