暫時
ざんじ
Nghĩa: Một lát / Tạm thời
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
暫時(ざんじ)休憩(きゅうけい)とする。
Nghỉ ngơi trong chốc lát.
Ví dụ 2
彼の発言は暫時、会場を静まり返らせた。
Lời phát biểu của anh ấy đã khiến cả hội trường tạm thời im lặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ざんじ
Nghĩa: Một lát / Tạm thời
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
暫時(ざんじ)休憩(きゅうけい)とする。
Nghỉ ngơi trong chốc lát.
Ví dụ 2
彼の発言は暫時、会場を静まり返らせた。
Lời phát biểu của anh ấy đã khiến cả hội trường tạm thời im lặng.
えいぞくてき
Nghĩa: Có tính vĩnh viễn, kéo dài liên tục, không thay đổi theo thời gian. Trong y học, dùng để mô tả một tình trạng, tác dụng phụ hoặc hiệu quả có tính chất lâu dài, khó hồi phục.
Loại: Tính từ đuôi Na (永続的だ), Trạng từ (永続的に)
Ví dụ 1
まれに、この薬剤によって永続的な聴力障害が生じる可能性があります。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, loại thuốc này có thể gây ra tổn thương thính giác vĩnh viễn.
Ví dụ 2
治療の前に、永続的な副作用のリスクについて患者さんに十分に説明する必要があります。
Trước khi điều trị, cần giải thích đầy đủ cho bệnh nhân về nguy cơ tác dụng phụ vĩnh viễn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.