雅致(がち)のある趣味(しゅみ)。
Sở thích tao nhã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tao nhã
雅致 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tao nhã.
Cách đọc là がち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: がち
Hán Việt: Nhã Trí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 38
雅致(がち)のある趣味(しゅみ)。
Sở thích tao nhã.
その庭園は、日本の伝統的な美意識が凝縮された雅致に富んだ空間だった。
Khu vườn đó là một không gian tràn đầy vẻ tao nhã, nơi tinh hoa mỹ học truyền thống Nhật Bản được cô đọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.