雅致
がち
Nghĩa: Tao nhã
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
雅致(がち)のある趣味(しゅみ)。
Sở thích tao nhã.
Ví dụ 2
その庭園は、日本の伝統的な美意識が凝縮された雅致に富んだ空間だった。
Khu vườn đó là một không gian tràn đầy vẻ tao nhã, nơi tinh hoa mỹ học truyền thống Nhật Bản được cô đọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
がち
Nghĩa: Tao nhã
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
雅致(がち)のある趣味(しゅみ)。
Sở thích tao nhã.
Ví dụ 2
その庭園は、日本の伝統的な美意識が凝縮された雅致に富んだ空間だった。
Khu vườn đó là một không gian tràn đầy vẻ tao nhã, nơi tinh hoa mỹ học truyền thống Nhật Bản được cô đọng.
ゆうが
Nghĩa: thanh lịch, tao nhã; có vẻ đẹp tinh tế và thong thả
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
彼女は優雅な動きで舞台を歩いた。
Cô ấy bước trên sân khấu với động tác thanh lịch.
Ví dụ 2
休日は庭でお茶を飲み、優雅な時間を過ごした。
Ngày nghỉ tôi uống trà trong vườn và tận hưởng thời gian tao nhã.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.