技巧(ぎこう)に走る(はしる)。
Quá sa đà vào kỹ xảo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kỹ xảo
技巧 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kỹ xảo.
Cách đọc là ぎこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎこう
Hán Việt: Kỹ Xảo
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 38
技巧(ぎこう)に走る(はしる)。
Quá sa đà vào kỹ xảo.
そのピアニストは、技巧(ぎこう)を凝(こ)らした演奏(えんそう)で観客(かんきゃく)を魅了(みりょう)した。
Nghệ sĩ piano đó đã mê hoặc khán giả bằng màn trình diễn đầy kỹ xảo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.