技巧
ぎこう
Nghĩa: Kỹ xảo
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
技巧(ぎこう)に走る(はしる)。
Quá sa đà vào kỹ xảo.
Ví dụ 2
そのピアニストは、技巧(ぎこう)を凝(こ)らした演奏(えんそう)で観客(かんきゃく)を魅了(みりょう)した。
Nghệ sĩ piano đó đã mê hoặc khán giả bằng màn trình diễn đầy kỹ xảo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぎこう
Nghĩa: Kỹ xảo
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
技巧(ぎこう)に走る(はしる)。
Quá sa đà vào kỹ xảo.
Ví dụ 2
そのピアニストは、技巧(ぎこう)を凝(こ)らした演奏(えんそう)で観客(かんきゃく)を魅了(みりょう)した。
Nghệ sĩ piano đó đã mê hoặc khán giả bằng màn trình diễn đầy kỹ xảo.
わざ
Nghĩa: kỹ thuật, tài nghệ; động tác hoặc cách làm đòi hỏi sự thành thạo
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
職人が長年磨いてきた技を披露した。
Người thợ trình diễn kỹ thuật đã rèn luyện nhiều năm.
Ví dụ 2
相手の技を見て、自分の弱点に気づいた。
Nhìn kỹ thuật của đối phương, tôi nhận ra điểm yếu của mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.