小鳥(ことり)が囀る(さえずる)。
Chim nhỏ hót líu lo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hót líu lo
囀る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hót líu lo.
Cách đọc là さえずる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さえずる
Hán Việt: Chuyển
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: (blank)::Túi 40
小鳥(ことり)が囀る(さえずる)。
Chim nhỏ hót líu lo.
朝の光の中で、小鳥たちが楽しそうに囀っている。
Trong ánh nắng ban mai, những chú chim nhỏ đang hót líu lo một cách vui vẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.