囀る
さえずる
Nghĩa: Hót líu lo
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
小鳥(ことり)が囀る(さえずる)。
Chim nhỏ hót líu lo.
Ví dụ 2
朝の光の中で、小鳥たちが楽しそうに囀っている。
Trong ánh nắng ban mai, những chú chim nhỏ đang hót líu lo một cách vui vẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さえずる
Nghĩa: Hót líu lo
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
小鳥(ことり)が囀る(さえずる)。
Chim nhỏ hót líu lo.
Ví dụ 2
朝の光の中で、小鳥たちが楽しそうに囀っている。
Trong ánh nắng ban mai, những chú chim nhỏ đang hót líu lo một cách vui vẻ.
うたう
Nghĩa: hát một bài hát hoặc phát ra giai điệu bằng giọng
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
子どもたちは声を合わせて校歌を歌った。
Bọn trẻ đồng thanh hát bài ca của trường.
Ví dụ 2
彼女は舞台で古い民謡を美しく歌った。
Cô ấy hát một bài dân ca cổ rất hay trên sân khấu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.