頭(あたま)が冴えて(さえて)いる。
Đầu óc đang rất minh mẫn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Minh mẫn
冴える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Minh mẫn.
Cách đọc là さええる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さええる
Hán Việt: Ngà
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: (blank)::Túi 43
頭(あたま)が冴えて(さえて)いる。
Đầu óc đang rất minh mẫn.
冬の夜空に星が冴えて見える。
Những ngôi sao trông thật sáng rõ trên bầu trời đêm mùa đông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.