雨上がりの空は青く澄み切っていた。
Bầu trời sau mưa xanh và trong veo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trong veo, quang đãng hoàn toàn; tâm trạng sáng rõ, không vướng bận
澄み切る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trong veo, quang đãng hoàn toàn; tâm trạng sáng rõ, không vướng bận.
Cách đọc là すみきる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すみきる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
雨上がりの空は青く澄み切っていた。
Bầu trời sau mưa xanh và trong veo.
山の朝は空気が澄み切っている。
Không khí buổi sáng trên núi trong lành tuyệt đối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.