再発(さいはつ)を防止(ぼうし)する。
Phòng chống sự tái phát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tái phát
再発 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tái phát.
Cách đọc là さいはつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいはつ
Hán Việt: Tái Phát
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 43
再発(さいはつ)を防止(ぼうし)する。
Phòng chống sự tái phát.
この病気は再発のリスクが高い。
Căn bệnh này có nguy cơ tái phát cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.