再発
さいはつ
Nghĩa: Tái phát
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
再発(さいはつ)を防止(ぼうし)する。
Phòng chống sự tái phát.
Ví dụ 2
この病気は再発のリスクが高い。
Căn bệnh này có nguy cơ tái phát cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さいはつ
Nghĩa: Tái phát
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
再発(さいはつ)を防止(ぼうし)する。
Phòng chống sự tái phát.
Ví dụ 2
この病気は再発のリスクが高い。
Căn bệnh này có nguy cơ tái phát cao.
さいねん
Nghĩa: Tái phát, bùng phát lại (bệnh tật, triệu chứng).
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
薬の服用を中止すると、副作用の症状が再燃する可能性があります。
Nếu ngừng dùng thuốc, các triệu chứng tác dụng phụ có khả năng tái phát.
Ví dụ 2
病気の再燃だけでなく、過去に経験した副作用が再び現れることもあります。
Không chỉ bệnh tái phát mà các tác dụng phụ đã từng gặp trong quá khứ cũng có thể xuất hiện trở lại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.