日々(ひび)研鑽(けんさん)を積む(つむ)。
Mỗi ngày đều trau dồi (rèn luyện).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trau dồi
研鑽 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trau dồi.
Cách đọc là けんさん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けんさん
Hán Việt: Nghiên Khoan
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 44
日々(ひび)研鑽(けんさん)を積む(つむ)。
Mỗi ngày đều trau dồi (rèn luyện).
彼は常に専門知識の研鑽に励み、業界の第一人者となった。
Anh ấy luôn nỗ lực trau dồi kiến thức chuyên môn và đã trở thành người đứng đầu trong ngành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.