研修を通じて社員の技術力が向上した。
Năng lực kỹ thuật của nhân viên được nâng cao qua khóa đào tạo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự nâng cao, tiến bộ hoặc cải thiện về năng lực, chất lượng và mức độ
向上 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự nâng cao, tiến bộ hoặc cải thiện về năng lực, chất lượng và mức độ.
Cách đọc là こうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうじょう
Hán Việt: HƯỚNG THƯỢNG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
研修を通じて社員の技術力が向上した。
Năng lực kỹ thuật của nhân viên được nâng cao qua khóa đào tạo.
サービスの質を向上させるため、意見を集めている。
Chúng tôi thu thập ý kiến để cải thiện chất lượng dịch vụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.