企み(たくらみ)を看破(かんぱ)する。
Nhìn thấu âm mưu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhìn thấu
看破 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhìn thấu.
Cách đọc là かんぱ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かんぱ
Hán Việt: Khán Phá
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
企み(たくらみ)を看破(かんぱ)する。
Nhìn thấu âm mưu.
彼はその複雑な事件の真相を看破し、犯人を特定した。
Anh ấy đã nhìn thấu sự thật của vụ án phức tạp đó và xác định được thủ phạm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.