看破
かんぱ
Nghĩa: Nhìn thấu
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
企み(たくらみ)を看破(かんぱ)する。
Nhìn thấu âm mưu.
Ví dụ 2
彼はその複雑な事件の真相を看破し、犯人を特定した。
Anh ấy đã nhìn thấu sự thật của vụ án phức tạp đó và xác định được thủ phạm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんぱ
Nghĩa: Nhìn thấu
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
企み(たくらみ)を看破(かんぱ)する。
Nhìn thấu âm mưu.
Ví dụ 2
彼はその複雑な事件の真相を看破し、犯人を特定した。
Anh ấy đã nhìn thấu sự thật của vụ án phức tạp đó và xác định được thủ phạm.
みぬく
Nghĩa: nhìn thấu, nhận ra bản chất, lời nói dối hoặc ý đồ bị che giấu
Loại: Động từ
Ví dụ 1
経験豊かな面接官は、応募者のうそを見抜いた。
Người phỏng vấn giàu kinh nghiệm đã nhìn thấu lời nói dối của ứng viên.
Ví dụ 2
商品の本当の価値を見抜く力が必要だ。
Cần có khả năng nhận ra giá trị thật của sản phẩm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.